fbpx

Thông số kỹ thuật tấm pin mặt trời

Các thông số kỹ thuật của tấm pin NLMT

Thông thường catalogue các thông số kỹ thuật của tấm pin NLMT sẽ thể hiện cho một dãy công suất nhất định. Phía dưới đây là catalogue của tấm pin Hanwha Qcells Q.PLUS L-G4.2  350wp có công suất từ 340-355wp

 

STC ( Standard Test Condition ): Điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn trong phòng thí nghiệm ở bức xạ 1000W/m2. Nhiệt độ môi trường 25 C0 với áp suất là 1.5AM.

NOTC ( Normal Operating Test Condition ) : Điều kiện thử nghiệm tại điều kiện bức xạ 600W/m2. Nhiệt độ môi trường 20 C0 với áp suất là 1.5AM, tốc độ gió 1m/s.

 

Các thông số kỹ thuật của tấm pin NLMT tại điều kiện thử nghiệm STC và NOTC

Pmax ( Công suất đỉnh ) : Công suất phát của tấm pin tại các điều kiện thử nghiệm. Lưu ý công suất phát khi tấm pin hoạt động thực tế sẽ thấp hơn con số này ( nguyên nhân xem chi tiết tại đây ).

Vmp (Điện áp hoạt động tối đa) : Điện áp tối đa tại các điều kiện thử nghiệm khi tấm pin hoạt động. Giá trị tính toán số lượng tấm pin mắc nối tiếp để đáp ứng điện áp MPPT của Inverter.

Imp ( Dòng điện hoạt động tối đa ) : Dòng điện hoạt động tối đa tại các điều kiện thử nghiệm khi tấm pin hoạt động.

Voc ( Điện áp hở mạch tối đa ): Điện áp tối đa của tấm pin tại các điều kiện thử nghiệm khi để hở mạch ( Chưa kết nối vào inverter hoặc Inverter chưa hoạt động ). Giá trị này dùng để tính toán số lượng tấm pin mắc nối tiếp sao cho không vượt quá Vmax của Inverter.

Isc ( Điện áp hở mạch tối đa ): Điện áp tối đa của tấm pin tại các điều kiện thử nghiệm khi để hở mạch ( Chưa kết nối vào inverter hoặc Inverter chưa hoạt động ).

Module Efficiency STC ( hiệu suất chuyển đổi của Module ): giá trị này được tính toán bằng công suất đỉnh (Pmax) chia cho diện tích của tấm pin.

 

Thông số chung khác

Các thông số kỹ thuật của tấm pin NLMT

Operating Tempurature : Dãy Nhiệt độ hoạt động

Maximum System Voltage ( Điện áp tối đa của giàn pin ) : Tổng điện áp hở mạch của các tấm pin mắc nối tiếp với nhau ( string ) không được phép lớn hơn giá trị này.

Maximum Fuse Rating ( Dòng tối đa của cầu chì ) : Sử dụng để chọn cầu chì khi hệ thống các bạn có từ 3 string trở lên ( chi tiết xem ở bài viết tại đây ).

Power Tolerance ( sai số công suất ) : Thông thường các tấm pin sẽ có sai số. VD: thùng tấm pin 310 W sẽ có các công suất 310,311,312W…

TemperaturecoefficientsofPmax ( Độ suy giảm công suất phát theo nhiệt độ ) : Giá trị giải thích khi hoạt động ngoài môi trường công suất phát của tấm pin sẽ giảm ( chỉ đạt khoảng 80 -90% ).

TemperaturecoefficientsofVoc : Độ suy giảm Voc theo nhiệt độ .

TemperaturecoefficientsofIsc : Độ tăng dòng ngắn mạch theo nhiệt độ .

Nominaloperatingcelltemperature(NOCT) : Nhiệt độ hoạt động của Cell.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat Facebook
Chat Zalo
Hotline: 086.7887.911